THÔNG TIN NÓNG:

Công Ty TNHH Bnn Hải Phòng

Tên tiếng anh: Bnn Hai Phong Company Limited

Mã số thuế: 0202101586

Loại hình hoạt động:

Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Ngày thành lập: 2021-05-05

Địa chỉ: Số 13B/10/175 Quốc lộ 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng

Đại diện pháp luật: Đỗ Trung Thành

Công Ty TNHH Bnn Hải Phòng ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2Đại lý 46101
3Môi giới 46102
4Đấu giá 46103
5Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
6Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
7Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
8Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
9Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
10Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
11Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
12Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
13Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
14Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
15Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
16Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
17Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
18Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
19Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
20Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
21Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
22Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
23Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
24Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
25Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
26Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
27Bán buôn dầu thô 46612
28Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
29Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
30Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
31Bán buôn quặng kim loại 46621
32Bán buôn sắt, thép 46622
33Bán buôn kim loại khác 46623
34Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
35Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
36Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
37Bán buôn xi măng 46632
38Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
39Bán buôn kính xây dựng 46634
40Bán buôn sơn, vécni 46635
41Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
42Bán buôn đồ ngũ kim 46637
43Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
44Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
45Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
46Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
47Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
48Bán buôn cao su 46694
49Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
50Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
51Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
52Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
53Bán buôn tổng hợp 46900
54Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
55Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
56Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
57Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
58Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
59Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
60Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
61Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
62Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
63Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
64Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
65Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
66Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
67Vận tải hành khách bằng taxi 49312
68Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
69Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
70Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
71Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
72Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
73Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
74Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
75Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
76Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
77Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
78Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
79Vận tải đường ống 49400
80Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
81Vận tải hành khách ven biển 50111
82Vận tải hành khách viễn dương 50112
83Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
84Vận tải hàng hóa ven biển 50121
85Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
86Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
87Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
88Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
89Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
90Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
91Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
92Vận tải hành khách hàng không 51100
93Vận tải hàng hóa hàng không 51200
94Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
95Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
96Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
97Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
98Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
99Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
101Bốc xếp hàng hóa 5224
102Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
103Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
104Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
105Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
106Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
107Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
108Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
109Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
110Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
111Bưu chính 53100
112Chuyển phát 53200
Từ khoá có thể xem nhiều nhất

Công ty mới thành lập

CÔNG TY TNHH DOOR THÀNH PHÁT

Mã số thuế: 316848999
Địa chỉ: C9/4B6 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Võ Quang Tuấn

CÔNG TY CỔ PHẦN AI Y TẾ SINGAPORE

Mã số thuế: 316848798
Địa chỉ: 60/36 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hồ Thị Anh Thư

CÔNG TY TNHH MTV TM DV SÔNG HÀN

Mã số thuế: 316849449
Địa chỉ: 63/11 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phùng Thị Kiên Giang

CÔNG TY CỔ PHẦN COOPLINK

Mã số thuế: 316847233
Địa chỉ: 1473 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thị Hồng Rang

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HL SOLUTIONS

Mã số thuế: 316850684
Địa chỉ: Số 13 Đường 01 KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hoàng Khắc Hùng

Tin nên đọc