THÔNG TIN NÓNG:

Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Dũng Tiến

Tên tiếng anh: Dung Tien Trading Services Development Company Limited

Mã số thuế: 0202102004

Loại hình hoạt động:

Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Ngày thành lập: 2021-05-05

Địa chỉ: Đường 25 (tại nhà ông Đoàn Vũ Khiêm), Xã Khởi Nghĩa, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng

Đại diện pháp luật: Đoàn Vũ Khiêm

Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Dũng Tiến ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1Bán buôn thực phẩm 4632
2Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
3Bán buôn thủy sản 46322
4Bán buôn rau, quả 46323
5Bán buôn cà phê 46324
6Bán buôn chè 46325
7Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8Bán buôn thực phẩm khác 46329
9Bán buôn đồ uống 4633
10Bán buôn đồ uống có cồn 46331
11Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
12Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
13Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
14Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
15Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
16Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
17Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
18Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
19Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
20Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
21Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
22Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
23Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
24Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
25Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
26Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
27Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
28Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
29Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
30Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
31Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
32Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
33Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
34Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
35Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
36Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
37Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
38Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
39Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
40Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
41Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
42Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
43Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
44Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
45Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
46Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
47Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
48Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
49Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
50Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
51Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
52Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
53Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
54Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
55Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
56Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
57Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
58Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
59Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
60Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
61Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
62Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
63Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
64Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
65Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
66Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
67Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
68Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
69Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
70Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
71Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
72Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
73Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
74Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
75Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
76Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
77Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
78Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
79Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
80Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
81Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
82Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
83Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
84Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
85Vận tải hành khách đường sắt 49110
86Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
87Vận tải bằng xe buýt 49200
88Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
89Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
90Vận tải hành khách bằng taxi 49312
91Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
92Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
93Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
94Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
95Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
96Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
97Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
98Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
99Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
100Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
101Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
102Vận tải đường ống 49400
103Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
104Vận tải hành khách ven biển 50111
105Vận tải hành khách viễn dương 50112
106Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
107Vận tải hàng hóa ven biển 50121
108Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
109Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
110Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
111Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
112Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
113Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
114Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
115Vận tải hành khách hàng không 51100
116Vận tải hàng hóa hàng không 51200
117Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
118Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
119Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
120Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
121Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
122Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
123Bốc xếp hàng hóa 5224
124Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
125Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
126Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
127Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
128Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
129Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
130Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
131Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
132Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
133Bưu chính 53100
134Chuyển phát 53200
Từ khoá có thể xem nhiều nhất

Công ty mới thành lập

CÔNG TY TNHH FLUSSO VIỆT NAM

Mã số thuế: 109630722
Địa chỉ: Số 5 BT7 Đường Foresa 8, KĐT Tasco, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Xuân Thương

CÔNG TY TNHH SCHWEIZ MOBIL

Mã số thuế: 109630708
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Tùng

DNTN THỨC ĂN VÀ CHĂN NUÔI BA VÌ

Mã số thuế: 109631275
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Hải Bằng

CÔNG TY TNHH ALT PREP VIỆT NAM

Mã số thuế: 109631003
Địa chỉ: S3OF8A tầng 3 tòa nhà S3 Vinhome Skylake, 50 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Ngọc

CÔNG TY TNHH EME VIET NAM

Mã số thuế: 109630641
Địa chỉ: Tầng 5, số nhà 11B, ngõ 1 đường Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Mai Kiều Trang

CÔNG TY TNHH KN VIỆT NAM

Mã số thuế: 109630634
Địa chỉ: Số 36, ngõ 342, đường Khương Đình, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Quốc Khánh

CÔNG TY TNHH THE BEST WINE

Mã số thuế: 109629903
Địa chỉ: Số nhà 19 ngõ 73 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Quang Khải

CÔNG TY TNHH Y DƯỢC AOE - FRANCE HÀ NỘI

Mã số thuế: 109629886
Địa chỉ: Tầng 2 số 16, ngõ 80/1 phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Văn Chiến

Tin nên đọc