THÔNG TIN NÓNG:

Công Ty TNHH Hai Phong Helper

Tên tiếng anh: Hai Phong Helper Limited Company

Mã số thuế: 0202102011

Loại hình hoạt động:

Ngành nghề chính: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

Ngày thành lập: 2021-05-05

Địa chỉ: Số 18/38 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng

Đại diện pháp luật: Park Hyuk

Công Ty TNHH Hai Phong Helper ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
2Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
3Trồng cây hàng năm
4Trồng lúa 01110
5Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
6Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
7Trồng cây mía 01140
8Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
9Trồng cây lấy sợi 01160
10Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
11Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
12Trồng rau các loại 01181
13Trồng đậu các loại 01182
14Trồng hoa, cây cảnh 01183
15Trồng cây hàng năm khác 01190
16Trồng cây lâu năm
17Trồng cây ăn quả 0121
18Trồng nho 01211
19Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
20Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
21Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
22Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
23Trồng cây ăn quả khác 01219
24Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
25Trồng cây điều 01230
26Trồng cây hồ tiêu 01240
27Trồng cây cao su 01250
28Trồng cây cà phê 01260
29Trồng cây chè 01270
30Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
31Trồng cây gia vị 01281
32Trồng cây dược liệu 01282
33Trồng cây lâu năm khác 01290
34Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
35Chăn nuôi
36Chăn nuôi trâu, bò 01410
37Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
38Chăn nuôi dê, cừu 01440
39Chăn nuôi lợn 01450
40Chăn nuôi gia cầm 0146
41Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
42Chăn nuôi gà 01462
43Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
44Chăn nuôi gia cầm khác 01469
45Chăn nuôi khác 01490
46Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
47Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
48Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
49Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
50Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
51Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
52Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
53Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
54Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
55Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
56Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
57Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
58Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
59Khai thác gỗ và lâm sản khác
60Khai thác gỗ 02210
61Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
62Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
63Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
64Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
65Khai thác thuỷ sản
66Khai thác thuỷ sản biển 03110
67Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
68Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
69Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
70Nuôi trồng thuỷ sản
71Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
72Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
73Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
74Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
75Sản xuất giống thuỷ sản 03230
76KHAI KHOÁNG
77Khai thác than cứng và than non
78Khai thác và thu gom than cứng 05100
79Khai thác và thu gom than non 05200
80Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
81Khai thác dầu thô 06100
82Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
83Khai thác quặng kim loại
84Khai thác quặng sắt 07100
85Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
86Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
87Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
88Khai thác quặng bôxít 07221
89Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
90Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
91Khai khoáng khác
92Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
93Khai thác đá 08101
94Khai thác cát, sỏi 08102
95Khai thác đất sét 08103
96Khai khoáng chưa được phân vào đâu
97Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
98Khai thác và thu gom than bùn 08920
99Khai thác muối 08930
100Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
101Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
102Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
103Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
104CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
105Sản xuất chế biến thực phẩm
106Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
107Chế biến và đóng hộp thịt 10101
108Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
109Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
110Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
111Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
112Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
113Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
114Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
115Chế biến và bảo quản rau quả 1030
116Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
117Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
118Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
119Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
120Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
121Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
122Xay xát và sản xuất bột
123Xay xát và sản xuất bột thô 1061
124Xay xát 10611
125Sản xuất bột thô
126Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
127Sản xuất thực phẩm khác
128Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
129Sản xuất đường 10720
130Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
131Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
132Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
133Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
134Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
135Sản xuất đồ uống
136Sản xuất đồ uống
137Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
138Sản xuất rượu vang 11020
139Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
140Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
141Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
142Sản xuất đồ uống không cồn 11042
143Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
144Sản xuất thuốc lá 12001
145Sản xuất thuốc hút khác 12009
146Dệt
147Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
148Sản xuất sợi 13110
149Sản xuất vải dệt thoi 13120
150Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
151Sản xuất hàng dệt khác
152Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
153Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
154Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
155Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
156Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
157Sản xuất trang phục
158May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
159Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
160Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
161Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
162Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
163Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
164Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
165Sản xuất giày dép 15200
166Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
167Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
168Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
169Bảo quản gỗ 16102
170Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
171Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
172Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
173Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
174Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
175Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
176Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
177Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
178Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
179Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
180Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
181Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
182Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
183Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
184In, sao chép bản ghi các loại
185In ấn và dịch vụ liên quan đến in
186In ấn 18110
187Dịch vụ liên quan đến in 18120
188Sao chép bản ghi các loại 18200
189Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
190Sản xuất than cốc 19100
191Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
192Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
193Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
194Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
195Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
196Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
197Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
198Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
199Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
200Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
201Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
202Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
203Sản xuất mực in 20222
204Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
205Sản xuất mỹ phẩm 20231
206Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
207Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
208Sản xuất sợi nhân tạo 20300
209Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
210Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
211Sản xuất thuốc các loại 21001
212Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
213Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
214Sản xuất sản phẩm từ cao su
215Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
216Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
217Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
218Sản xuất bao bì từ plastic 22201
219Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
220Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
221Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
222Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
223Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
224Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
225Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
226Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
227Sản xuất xi măng 23941
228Sản xuất vôi 23942
229Sản xuất thạch cao 23943
230Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
231Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
232Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
233Sản xuất kim loại
234Sản xuất sắt, thép, gang 24100
235Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
236Đúc kim loại
237Đúc sắt thép 24310
238Đúc kim loại màu 24320
239Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
240Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
241Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
242Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
243Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
244Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
245Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
246Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
247Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
248Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
249Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
250Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
251Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
252Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
253Sản xuất linh kiện điện tử 26100
254Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
255Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
256Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
257Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
258Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
259Sản xuất đồng hồ 26520
260Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
261Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
262Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
263Sản xuất thiết bị điện
264Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
265Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
266Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
267Sản xuất pin và ắc quy 27200
268Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
269Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
270Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
271Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
272Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
273Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
274Sản xuất thiết bị điện khác 27900
275Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
276Sản xuất máy thông dụng
277Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
278Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
279Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
280Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
281Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
282Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
283Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
284Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
285Sản xuất máy thông dụng khác 28190
286Sản xuất máy chuyên dụng
287Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
288Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
289Sản xuất máy luyện kim 28230
290Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
291Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
292Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
293Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
294Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
295Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
296Sản xuất xe có động cơ
297Sản xuất xe có động cơ 29100
298Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
299Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
300Sản xuất phương tiện vận tải khác
301Đóng tàu và thuyền
302Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
303Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
304Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
305Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
306Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
307Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
308Sản xuất mô tô, xe máy 30910
309Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
310Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
311Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
312Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
313Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
314Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
315Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
316Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
317Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
318Sản xuất nhạc cụ 32200
319Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
320Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
321Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
322Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
323Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
324Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
325Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
326Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
327Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
328Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
329Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
330Sửa chữa thiết bị điện 33140
331Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
332Sửa chữa thiết bị khác 33190
333Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
334SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
335Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
336Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510
337Sản xuất điện 35101
338Truyền tải và phân phối điện 35102
339Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35200
340Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
341Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
342Sản xuất nước đá 35302
343CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
344Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
345Thoát nước và xử lý nước thải
346Thoát nước và xử lý nước thải 3700
347Thoát nước 37001
348Xử lý nước thải 37002
349Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
350Thu gom rác thải
351Thu gom rác thải không độc hại 38110
352Thu gom rác thải độc hại 3812
353Thu gom rác thải y tế 38121
354Thu gom rác thải độc hại khác 38129
355Xử lý và tiêu huỷ rác thải
356Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
357Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
358Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
359Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
360Tái chế phế liệu 3830
361Tái chế phế liệu kim loại 38301
362Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
363Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
364XÂY DỰNG
365Xây dựng nhà các loại 41000
366Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
367Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
368Xây dựng công trình đường sắt 42101
369Xây dựng công trình đường bộ 42102
370Xây dựng công trình công ích 42200
371Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
372Hoạt động xây dựng chuyên dụng
373Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
374Phá dỡ 43110
375Chuẩn bị mặt bằng 43120
376Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
377Lắp đặt hệ thống điện 43210
378Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
379Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
380Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
381Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
382Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
383Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
384BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
385Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
386Bán ô tô và xe có động cơ khác
387Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
388Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
389Bán buôn xe có động cơ khác 45119
390Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
391Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
392Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
393Đại lý xe có động cơ khác 45139
394Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
395Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
396Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
397Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
398Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
399Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
400Bán mô tô, xe máy 4541
401Bán buôn mô tô, xe máy 45411
402Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
403Đại lý mô tô, xe máy 45413
404Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
405Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
406Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
407Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
408Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
409Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
410Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
411Đại lý 46101
412Môi giới 46102
413Đấu giá 46103
414Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
415Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
416Bán buôn hoa và cây 46202
417Bán buôn động vật sống 46203
418Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
419Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
420Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
421Bán buôn gạo 46310
422Bán buôn thực phẩm 4632
423Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
424Bán buôn thủy sản 46322
425Bán buôn rau, quả 46323
426Bán buôn cà phê 46324
427Bán buôn chè 46325
428Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
429Bán buôn thực phẩm khác 46329
430Bán buôn đồ uống 4633
431Bán buôn đồ uống có cồn 46331
432Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
433Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
434Bán buôn đồ dùng gia đình
435Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
436Bán buôn vải 46411
437Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
438Bán buôn hàng may mặc 46413
439Bán buôn giày dép 46414
440Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
441Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
442Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
443Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
444Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
445Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
446Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
447Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
448Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
449Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
450Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
451Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
452Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
453Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
454Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
455Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
456Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
457Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
458Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
459Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
460Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
461Bán buôn chuyên doanh khác
462Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
463Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
464Bán buôn dầu thô 46612
465Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
466Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
467Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
468Bán buôn quặng kim loại 46621
469Bán buôn sắt, thép 46622
470Bán buôn kim loại khác 46623
471Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
472Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
473Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
474Bán buôn xi măng 46632
475Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
476Bán buôn kính xây dựng 46634
477Bán buôn sơn, vécni 46635
478Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
479Bán buôn đồ ngũ kim 46637
480Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
481Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
482Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
483Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
484Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
485Bán buôn cao su 46694
486Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
487Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
488Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
489Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
490Bán buôn tổng hợp 46900
491Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
492Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
493Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
494Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
495Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
496Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
497Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
498Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
499Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
500Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
501Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
502Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
503Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
504Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
505Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
506Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
507Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
508Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
509Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
510Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
511Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
512Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
513Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
514Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
515Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
516Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
517Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
518Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
519Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
520Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
521Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
522Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
523Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
524Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
525Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
526Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
527Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
528Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
529Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
530Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
531Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
532Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
533Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
534Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
535Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
536Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
537Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
538Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
539Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
540Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
541Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
542Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
543Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
544Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
545Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
546Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
547Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
548Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
549Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
550Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
551Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
552Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
553Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
554Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
555Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
556Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
557Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
558Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
559Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
560Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
561Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
562Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
563Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
564Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
565Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
566Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
567Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
568Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
569Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
570Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
571Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
572Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
573Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
574Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
575VẬN TẢI KHO BÃI
576Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
577Vận tải đường sắt
578Vận tải hành khách đường sắt 49110
579Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
580Vận tải bằng xe buýt 49200
581Vận tải đường bộ khác
582Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
583Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
584Vận tải hành khách bằng taxi 49312
585Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
586Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
587Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
588Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
589Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
590Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
591Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
592Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
593Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
594Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
595Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
596Vận tải đường ống 49400
597Vận tải đường thủy
598Vận tải ven biển và viễn dương
599Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
600Vận tải hành khách ven biển 50111
601Vận tải hành khách viễn dương 50112
602Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
603Vận tải hàng hóa ven biển 50121
604Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
605Vận tải đường thuỷ nội địa
606Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
607Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
608Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
609Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
610Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
611Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
612Vận tải hàng không
613Vận tải hành khách hàng không 51100
614Vận tải hàng hóa hàng không 51200
615Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
616Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
617Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
618Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
619Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
620Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
621Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
622Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
623Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
624Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
625Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
626Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
627Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
628Dịch vụ điều hành bay 52231
629Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 52239
630Bốc xếp hàng hóa 5224
631Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
632Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
633Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
634Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
635Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
636Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
637Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
638Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
639Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
640Bưu chính và chuyển phát
641Bưu chính 53100
642Chuyển phát 53200
643DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
644Dịch vụ lưu trú
645Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
646Khách sạn 55101
647Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
648Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
649Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
650Cơ sở lưu trú khác 5590
651Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
652Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
653Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
654Dịch vụ ăn uống
655Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
656Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
657Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
658Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
659Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
660Dịch vụ ăn uống khác 56290
661Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
662Quán rượu, bia, quầy bar 56301
663Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
664THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
665Hoạt động xuất bản
666Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
667Xuất bản sách 58110
668Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
669Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
670Hoạt động xuất bản khác 58190
671Xuất bản phần mềm 58200
672Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
673Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
674Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
675Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
676Hoạt động sản xuất phim video 59112
677Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
678Hoạt động hậu kỳ 59120
679Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
680Hoạt động chiếu phim 5914
681Hoạt động chiếu phim cố định 59141
682Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
683Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
684Hoạt động phát thanh, truyền hình
685Hoạt động phát thanh 60100
686Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
687Hoạt động truyền hình 60210
688Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
689Viễn thông
690Hoạt động viễn thông có dây 61100
691Hoạt động viễn thông không dây 61200
692Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
693Hoạt động viễn thông khác 6190
694Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
695Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
696Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
697Lập trình máy vi tính 62010
698Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
699Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
700Hoạt động dịch vụ thông tin
701Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
702Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
703Cổng thông tin 63120
704Dịch vụ thông tin khác
705Hoạt động thông tấn 63210
706Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
707HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
708Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
709Hoạt động trung gian tiền tệ
710Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
711Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
712Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
713Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
714Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
715Hoạt động cho thuê tài chính 64910
716Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
717Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
718Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
719Bảo hiểm
720Bảo hiểm nhân thọ 65110
721Bảo hiểm phi nhân thọ 6512
722Bảo hiểm y tế 65121
723Bảo hiểm phi nhân thọ khác 65129
724Tái bảo hiểm 65200
725Bảo hiểm xã hội 65300
726Hoạt động tài chính khác
727Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
728Quản lý thị trường tài chính 66110
729Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 66120
730Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190
731Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
732Đánh giá rủi ro và thiệt hại 66210
733Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 66220
734Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 66290
735Hoạt động quản lý quỹ 66300
736HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
737Hoạt động kinh doanh bất động sản
738Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
739Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 68200
740HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
741Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
742Hoạt động pháp luật 6910
743Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật 69101
744Hoạt động công chứng và chứng thực 69102
745Hoạt động pháp luật khác 69109
746Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 69200
747Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
748Hoạt động của trụ sở văn phòng 70100
749Hoạt động tư vấn quản lý 70200
750Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
751Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
752Hoạt động kiến trúc 71101
753Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
754Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
755Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
756Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
757Nghiên cứu khoa học và phát triển
758Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
759Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
760Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
761Quảng cáo 73100
762Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
763Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
764Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
765Hoạt động nhiếp ảnh 74200
766Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
767Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
768Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
769Hoạt động thú y 75000
770HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
771Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
772Cho thuê xe có động cơ 7710
773Cho thuê ôtô 77101
774Cho thuê xe có động cơ khác 77109
775Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
776Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
777Cho thuê băng, đĩa video 77220
778Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
779Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
780Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
781Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
782Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
783Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
784Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
785Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
786Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
787Cung ứng lao động tạm thời 78200
788Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
789Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
790Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
791Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
792Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
793Đại lý du lịch 79110
794Điều hành tua du lịch 79120
795Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
796Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
797Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
798Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
799Dịch vụ điều tra 80300
800Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
801Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
802Dịch vụ vệ sinh
803Vệ sinh chung nhà cửa 81210
804Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
805Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
806Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
807Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
808Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
809Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
810Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
811Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
812Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
813Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
814Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
815Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
816Dịch vụ đóng gói 82920
817Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
818HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
819Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc
820Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
821Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 8411
822Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội 84111
823Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 84112
824Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 84120
825Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 84130
826Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
827Hoạt động ngoại giao 84210
828Hoạt động quốc phòng 84220
829Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 84230
830Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 84300
831GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
832Giáo dục và đào tạo
833Giáo dục mầm non 85100
834Giáo dục tiểu học 85200
835Giáo dục trung học
836Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
837Giáo dục trung học cơ sở 85311
838Giáo dục trung học phổ thông 85312
839Giáo dục nghề nghiệp 8532
840Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
841Dạy nghề 85322
842Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
843Đào tạo cao đẳng 85410
844Đào tạo đại học và sau đại học 85420
845Giáo dục khác
846Giáo dục thể thao và giải trí 85510
847Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
848Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
849Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
850Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI
851Hoạt động y tế
852Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
853Hoạt động của các bệnh viện 86101
854Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 86102
855Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
856Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
857Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
858Hoạt động y tế khác
859Hoạt động y tế dự phòng 86910
860Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
861Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
862Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
863Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
864Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
865Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109
866Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
867Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 87201
868Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 87202
869Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
870Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
871Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 87302
872Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 87303
873Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
874Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 87901
875Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 87909
876Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
877Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
878Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 88101
879Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 88102
880Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 88103
881Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
882NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ
883Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
884Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
885Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
886Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
887Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
888Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030
889Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
890Hoạt động xổ số 92001
891Hoạt động cá cược và đánh bạc 92002
892Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
893Hoạt động thể thao
894Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
895Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
896Hoạt động thể thao khác 93190
897Hoạt động vui chơi giải trí khác
898Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
899Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
900HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
901Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
902Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
903Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
904Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
905Hoạt động của công đoàn 94200
906Hoạt động của các tổ chức khác
907Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
908Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
909Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
910Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
911Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
912Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
913Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
914Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
915Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
916Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
917Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
918Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
919Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
920Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100
921Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
922Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
923Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
924Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
925Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
926Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
927HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
928Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
929Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
930Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
931Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
932HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ
933Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000
Từ khoá có thể xem nhiều nhất

Công ty mới thành lập

CÔNG TY TNHH DOOR THÀNH PHÁT

Mã số thuế: 316848999
Địa chỉ: C9/4B6 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Võ Quang Tuấn

CÔNG TY CỔ PHẦN AI Y TẾ SINGAPORE

Mã số thuế: 316848798
Địa chỉ: 60/36 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hồ Thị Anh Thư

CÔNG TY TNHH MTV TM DV SÔNG HÀN

Mã số thuế: 316849449
Địa chỉ: 63/11 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phùng Thị Kiên Giang

CÔNG TY CỔ PHẦN COOPLINK

Mã số thuế: 316847233
Địa chỉ: 1473 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thị Hồng Rang

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HL SOLUTIONS

Mã số thuế: 316850684
Địa chỉ: Số 13 Đường 01 KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hoàng Khắc Hùng

Tin nên đọc