THÔNG TIN NÓNG:

Tra cứu Mã Ngành nghề kinh doanh cập nhất mới nhất năm 07/2021

Khi đăng ký kinh doanh ở bất kỳ lĩnh vực, loại hàng hóa, dịch vụ nào, doanh nghiệp cũng phải quan tâm đến danh mục mã ngành nghề kinh doanh mới nhất theo quy định pháp luật cho phép được Ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ. Tiện ích Tra cứu, download file mã ngành nghề kinh doanh được hệ thống cập nhật mã ngành kinh tế mới nhất 2021.

Bảng chuyển đổi Hệ thống ngành nghề kinh tế Việt Nam VSIC 2018 - VSIC 2007 (10/2007/QĐ-TTg.)

Mã ngành nghề kinh doanh gồm 5 cấp

  • Mã ngành cấp 1: chữ cái từ A – U
  • Mã ngành cấp 2: sau vị trí mã ngành cấp 1, có hai chữ số
  • Mã ngành cấp 3: sau vị trí mã ngành cấp 1 và cấp 2, có 3 chữ số
  • Mã ngành cấp 4: sau vị trí mã ngành cấp 1, 2, 3; có 4 chữ số
  • Mã ngành cấp 5: sau vị trị mã ngành cấp 1, 2, 3, 4; có 5 chữ số

Danh mục ngành nghề kinh doanh là danh sách, bản ghi phân loại từng mục cụ thể ngành nghề kinh doanh.

Danh sách mã ngành nghề

STTCấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngành
1ANÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
2 01Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
3 011Trồng cây hàng năm
4 01110Trồng lúa
5 01120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
6 01130Trồng cây lấy củ có chất bột
7 01140Trồng cây mía
8 01150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
9 01160Trồng cây lấy sợi
10 01170Trồng cây có hạt chứa dầu
110118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
12 01181Trồng rau các loại
13 01182Trồng đậu các loại
14 01183Trồng hoa, cây cảnh
15 01190Trồng cây hàng năm khác
16 012Trồng cây lâu năm
170121Trồng cây ăn quả
18 01211Trồng nho
19 01212Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
20 01213Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
21 01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
22 01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
23 01219Trồng cây ăn quả khác
24 01220Trồng cây lấy quả chứa dầu
25 01230Trồng cây điều
26 01240Trồng cây hồ tiêu
27 01250Trồng cây cao su
28 01260Trồng cây cà phê
29 01270Trồng cây chè
300128Trồng cây gia vị, cây dược liệu
31 01281Trồng cây gia vị
32 01282Trồng cây dược liệu
33 01290Trồng cây lâu năm khác
34 01300Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
35 014Chăn nuôi
36 01410Chăn nuôi trâu, bò
37 01420Chăn nuôi ngựa, lừa, la
38 01440Chăn nuôi dê, cừu
39 01450Chăn nuôi lợn
400146Chăn nuôi gia cầm
41 01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
42 01462Chăn nuôi gà
43 01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
44 01469Chăn nuôi gia cầm khác
45 01490Chăn nuôi khác
46 01500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
47 016Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
48 01610Hoạt động dịch vụ trồng trọt
49 01620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
50 01630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
51 01640Xử lý hạt giống để nhân giống
52 01700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
53 02Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
540210Trồng rừng và chăm sóc rừng
55 02101Ươm giống cây lâm nghiệp
56 02102Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
57 02103Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
58 02109Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
59 022Khai thác gỗ và lâm sản khác
60 02210Khai thác gỗ
61 02220Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
62 02300Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
63 02400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
64 03Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
65 031Khai thác thuỷ sản
66 03110Khai thác thuỷ sản biển
670312Khai thác thuỷ sản nội địa
68 03121Khai thác thuỷ sản nước lợ
69 03122Khai thác thuỷ sản nước ngọt
70 032Nuôi trồng thuỷ sản
71 03210Nuôi trồng thuỷ sản biển
720322Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
73 03221Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
74 03222Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
75 03230Sản xuất giống thuỷ sản
76BKHAI KHOÁNG
77 05Khai thác than cứng và than non
78 05100Khai thác và thu gom than cứng
79 05200Khai thác và thu gom than non
80 06Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
81 06100Khai thác dầu thô
82 06200Khai thác khí đốt tự nhiên
83 07Khai thác quặng kim loại
84 07100Khai thác quặng sắt
85 072Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
86 07210Khai thác quặng uranium và quặng thorium
870722Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
88 07221Khai thác quặng bôxít
89 07229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
90 07300Khai thác quặng kim loại quí hiếm
91 08Khai khoáng khác
920810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
93 08101Khai thác đá
94 08102Khai thác cát, sỏi
95 08103Khai thác đất sét
96 089Khai khoáng chưa được phân vào đâu
97 08910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
98 08920Khai thác và thu gom than bùn
99 08930Khai thác muối
100 08990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
101 09Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
102 09100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
103 09900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
104CCÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
105 10Sản xuất chế biến thực phẩm
1061010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
107 10101Chế biến và đóng hộp thịt
108 10109Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
1091020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
110 10201Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
111 10202Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
112 10203Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
113 10204Chế biến và bảo quản nước mắm
114 10209Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
1151030Chế biến và bảo quản rau quả
116 10301Chế biến và đóng hộp rau quả
117 10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
1181040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
119 10401Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
120 10612Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
121 10500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
122 106Xay xát và sản xuất bột
1231061Xay xát và sản xuất bột thô
124 10611Xay xát
125 10Sản xuất bột thô
126 10620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
127 107Sản xuất thực phẩm khác
128 10710Sản xuất các loại bánh từ bột
129 10720Sản xuất đường
130 10730Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
131 10740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
132 10750Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
133 10790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
134 10800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
135 11Sản xuất đồ uống
136 110Sản xuất đồ uống
137 11010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
138 11020Sản xuất rượu vang
139 11030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1401104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
141 11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
142 11042Sản xuất đồ uống không cồn
1431200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
144 12001Sản xuất thuốc lá
145 12009Sản xuất thuốc hút khác
146 13Dệt
147 131Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
148 13110Sản xuất sợi
149 13120Sản xuất vải dệt thoi
150 13130Hoàn thiện sản phẩm dệt
151 132Sản xuất hàng dệt khác
152 13210Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
153 13220Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
154 13230Sản xuất thảm, chăn đệm
155 13240Sản xuất các loại dây bện và lưới
156 13290Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
157 14Sản xuất trang phục
158 14100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
159 14200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
160 14300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
161 15Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
162 151Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
163 15110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
164 15120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
165 15200Sản xuất giày dép
166 16Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
1671610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
168 16101Cưa, xẻ và bào gỗ
169 16102Bảo quản gỗ
170 162Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
171 16210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
172 16220Sản xuất đồ gỗ xây dựng
173 16230Sản xuất bao bì bằng gỗ
1741629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
175 16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
176 16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
177 17Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
178 170Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
179 17010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1801702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
181 17021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
182 17022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
183 17090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
184 18In, sao chép bản ghi các loại
185 181In ấn và dịch vụ liên quan đến in
186 18110In ấn
187 18120Dịch vụ liên quan đến in
188 18200Sao chép bản ghi các loại
189 19Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
190 19100Sản xuất than cốc
191 19200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
192 20Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
193 201Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
194 20110Sản xuất hoá chất cơ bản
195 20120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
1962013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
197 20131Sản xuất plastic nguyên sinh
198 20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
199 202Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
200 20210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2012022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
202 20221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
203 20222Sản xuất mực in
2042023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
205 20231Sản xuất mỹ phẩm
206 20232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
207 20290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
208 20300Sản xuất sợi nhân tạo
209 21Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2102100Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
211 21001Sản xuất thuốc các loại
212 21002Sản xuất hoá dược và dược liệu
213 22Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
214 221Sản xuất sản phẩm từ cao su
215 22110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
216 22120Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2172220Sản xuất sản phẩm từ plastic
218 22201Sản xuất bao bì từ plastic
219 22209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
220 23Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
221 23100Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
222 239Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
223 23910Sản xuất sản phẩm chịu lửa
224 23920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
225 23930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2262394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
227 23941Sản xuất xi măng
228 23942Sản xuất vôi
229 23943Sản xuất thạch cao
230 23950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
231 23960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
232 23990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
233 24Sản xuất kim loại
234 24100Sản xuất sắt, thép, gang
235 24200Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
236 243Đúc kim loại
237 24310Đúc sắt thép
238 24320Đúc kim loại màu
239 25Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
240 251Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
241 25110Sản xuất các cấu kiện kim loại
242 25120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
243 25130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
244 25200Sản xuất vũ khí và đạn dược
245 259Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
246 25910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
247 25920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
248 25930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2492599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
250 25991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
251 25999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
252 26Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
253 26100Sản xuất linh kiện điện tử
254 26200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
255 26300Sản xuất thiết bị truyền thông
256 26400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
257 265Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
258 26510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
259 26520Sản xuất đồng hồ
260 26600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
261 26700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
262 26800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
263 27Sản xuất thiết bị điện
2642710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
265 27101Sản xuất mô tơ, máy phát
266 27102Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
267 27200Sản xuất pin và ắc quy
268 273Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
269 27310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
270 27320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
271 27330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
272 27400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
273 27500Sản xuất đồ điện dân dụng
274 27900Sản xuất thiết bị điện khác
275 28Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
276 281Sản xuất máy thông dụng
277 28110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
278 28120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
279 28130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
280 28140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
281 28150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
282 28160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
283 28170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
284 28180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
285 28190Sản xuất máy thông dụng khác
286 282Sản xuất máy chuyên dụng
287 28210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
288 28220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
289 28230Sản xuất máy luyện kim
290 28240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
291 28250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
292 28260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2932829Sản xuất máy chuyên dụng khác
294 28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
295 28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
296 29Sản xuất xe có động cơ
297 29100Sản xuất xe có động cơ
298 29200Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
299 29300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
300 30Sản xuất phương tiện vận tải khác
301 301Đóng tàu và thuyền
302 30110Đóng tàu và cấu kiện nổi
303 30120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
304 30200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
305 30300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
306 30400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
307 309Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
308 30910Sản xuất mô tô, xe máy
309 30920Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
310 30990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3113100Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
312 31001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
313 31009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
314 32Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
315 321Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
316 32110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
317 32120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
318 32200Sản xuất nhạc cụ
319 32300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
320 32400Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3213250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
322 32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
323 32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
324 32900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
325 33Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
326 331Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
327 33110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
328 33120Sửa chữa máy móc, thiết bị
329 33130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
330 33140Sửa chữa thiết bị điện
331 33150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
332 33190Sửa chữa thiết bị khác
333 33200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
334DSẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
335 35Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
3363510Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
337 35101Sản xuất điện
338 35102Truyền tải và phân phối điện
339 35200Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3403530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
341 35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
342 35302Sản xuất nước đá
343ECUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
344 36000Khai thác, xử lý và cung cấp nước
345 37Thoát nước và xử lý nước thải
3463700Thoát nước và xử lý nước thải
347 37001Thoát nước
348 37002Xử lý nước thải
349 38Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
350 381Thu gom rác thải
351 38110Thu gom rác thải không độc hại
3523812Thu gom rác thải độc hại
353 38121Thu gom rác thải y tế
354 38129Thu gom rác thải độc hại khác
355 382Xử lý và tiêu huỷ rác thải
356 38210Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3573822Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
358 38221Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
359 38229Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
3603830Tái chế phế liệu
361 38301Tái chế phế liệu kim loại
362 38302Tái chế phế liệu phi kim loại
363 39000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
364FXÂY DỰNG
365 41000Xây dựng nhà các loại
366 42Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
3674210Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
368 42101Xây dựng công trình đường sắt
369 42102Xây dựng công trình đường bộ
370 42200Xây dựng công trình công ích
371 42900Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
372 43Hoạt động xây dựng chuyên dụng
373 431Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
374 43110Phá dỡ
375 43120Chuẩn bị mặt bằng
376 432Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
377 43210Lắp đặt hệ thống điện
3784322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
379 43221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
380 43222Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
381 43290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
382 43300Hoàn thiện công trình xây dựng
383 43900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
384GBÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
385 45Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
386 451Bán ô tô và xe có động cơ khác
3874511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
388 45111Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
389 45119Bán buôn xe có động cơ khác
390 45120Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
3914513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
392 45131Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
393 45139Đại lý xe có động cơ khác
394 45200Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
3954530Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
396 45301Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
397 45302Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
398 45303Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
399 454Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4004541Bán mô tô, xe máy
401 45411Bán buôn mô tô, xe máy
402 45412Bán lẻ mô tô, xe máy
403 45413Đại lý mô tô, xe máy
404 45420Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4054543Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
406 45431Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
407 45432Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
408 45433Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
409 46Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
4104610Đại lý, môi giới, đấu giá
411 46101Đại lý
412 46102Môi giới
413 46103Đấu giá
4144620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
415 46201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
416 46202Bán buôn hoa và cây
417 46203Bán buôn động vật sống
418 46204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
419 46209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
420 463Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
421 46310Bán buôn gạo
4224632Bán buôn thực phẩm
423 46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
424 46322Bán buôn thủy sản
425 46323Bán buôn rau, quả
426 46324Bán buôn cà phê
427 46325Bán buôn chè
428 46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
429 46329Bán buôn thực phẩm khác
4304633Bán buôn đồ uống
431 46331Bán buôn đồ uống có cồn
432 46332Bán buôn đồ uống không có cồn
433 46340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
434 464Bán buôn đồ dùng gia đình
4354641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
436 46411Bán buôn vải
437 46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
438 46413Bán buôn hàng may mặc
439 46414Bán buôn giày dép
4404649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
441 46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
442 46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
443 46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
444 46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
445 46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
446 46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
447 46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
448 46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
449 46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
450 465Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
451 46510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
452 46520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
453 46530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4544659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
455 46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
456 46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
457 46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
458 46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
459 46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
460 46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
461 466Bán buôn chuyên doanh khác
4624661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
463 46611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
464 46612Bán buôn dầu thô
465 46613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
466 46614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4674662Bán buôn kim loại và quặng kim loại
468 46621Bán buôn quặng kim loại
469 46622Bán buôn sắt, thép
470 46623Bán buôn kim loại khác
471 46624Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
4724663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
473 46631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
474 46632Bán buôn xi măng
475 46633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
476 46634Bán buôn kính xây dựng
477 46635Bán buôn sơn, vécni
478 46636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
479 46637Bán buôn đồ ngũ kim
480 46639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4814669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
482 46691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
483 46692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
484 46693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
485 46694Bán buôn cao su
486 46695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
487 46696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
488 46697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
489 46699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
490 46900Bán buôn tổng hợp
491 47Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
492 471Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
493 47110Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4944719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
495 47191Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
496 47199Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
497 472Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
498 47210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4994722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
500 47221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
501 47222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
502 47223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
503 47224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
504 47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
505 47230Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
506 47240Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
507 47300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
508 474Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
5094741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
510 47411Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
511 47412Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
512 47420Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
513 475Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
5144751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
515 47511Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
516 47519Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
5174752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
518 47521Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
519 47522Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
520 47523Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
521 47524Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
522 47525Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
523 47529Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
524 47530Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
5254759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
526 47591Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
527 47592Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
528 47593Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
529 47594Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
530 47599Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
531 476Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
532 47610Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
533 47620Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
534 47630Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
535 47640Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
536 477Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
5374771Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
538 47711Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
539 47712Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
540 47713Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
5414772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
542 47721Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
543 47722Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
5444773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
545 47731Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
546 47732Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
547 47733Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
548 47734Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
549 47735Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
550 47736Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
551 47737Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
552 47738Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
553 47739Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
5544774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
555 47741Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
556 47749Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
557 478Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
5584781Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
559 47811Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
560 47812Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
561 47813Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
562 47814Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
5634782Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
564 47821Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
565 47822Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
566 47823Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
5674789Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
568 47891Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
569 47892Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
570 47893Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
571 47899Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
572 479Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
573 47910Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
574 47990Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
575HVẬN TẢI KHO BÃI
576 49Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
577 491Vận tải đường sắt
578 49110Vận tải hành khách đường sắt
579 49120Vận tải hàng hóa đường sắt
580 49200Vận tải bằng xe buýt
581 493Vận tải đường bộ khác
5824931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
583 49311Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
584 49312Vận tải hành khách bằng taxi
585 49313Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
586 49319Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
5874932Vận tải hành khách đường bộ khác
588 49321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
589 49329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
5904933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
591 49331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
592 49332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
593 49333Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
594 49334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
595 49339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
596 49400Vận tải đường ống
597 50Vận tải đường thủy
598 501Vận tải ven biển và viễn dương
5995011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
600 50111Vận tải hành khách ven biển
601 50112Vận tải hành khách viễn dương
6025012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
603 50121Vận tải hàng hóa ven biển
604 50122Vận tải hàng hóa viễn dương
605 502Vận tải đường thuỷ nội địa
6065021Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
607 50211Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
608 50212Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
6095022Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
610 50221Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
611 50222Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
612 51Vận tải hàng không
613 51100Vận tải hành khách hàng không
614 51200Vận tải hàng hóa hàng không
615 52Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
6165210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
617 52101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
618 52102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
619 52109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
620 522Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
6215221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
622 52211Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
623 52219Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
6245222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
625 52221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
626 52222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
6275223Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
628 52231Dịch vụ điều hành bay
629 52239Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
6305224Bốc xếp hàng hóa
631 52241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
632 52242Bốc xếp hàng hóa đường bộ
633 52243Bốc xếp hàng hóa cảng biển
634 52244Bốc xếp hàng hóa cảng sông
635 52245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
6365229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
637 52291Dịch vụ đại lý tàu biển
638 52292Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
639 52299Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
640 53Bưu chính và chuyển phát
641 53100Bưu chính
642 53200Chuyển phát
643IDỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
644 55Dịch vụ lưu trú
6455510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
646 55101Khách sạn
647 55102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
648 55103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
649 55104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
6505590Cơ sở lưu trú khác
651 55901Ký túc xá học sinh, sinh viên
652 55902Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
653 55909Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
654 56Dịch vụ ăn uống
6555610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
656 56101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
657 56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
658 562Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
659 56210Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
660 56290Dịch vụ ăn uống khác
6615630Dịch vụ phục vụ đồ uống
662 56301Quán rượu, bia, quầy bar
663 56309Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
664JTHÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
665 58Hoạt động xuất bản
666 581Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
667 58110Xuất bản sách
668 58120Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
669 58130Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
670 58190Hoạt động xuất bản khác
671 58200Xuất bản phần mềm
672 59Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
673 591Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
6745911Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
675 59111Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
676 59112Hoạt động sản xuất phim video
677 59113Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
678 59120Hoạt động hậu kỳ
679 59130Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6805914Hoạt động chiếu phim
681 59141Hoạt động chiếu phim cố định
682 59142Hoạt động chiếu phim lưu động
683 59200Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
684 60Hoạt động phát thanh, truyền hình
685 60100Hoạt động phát thanh
686 602Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
687 60210Hoạt động truyền hình
688 60220Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
689 61Viễn thông
690 61100Hoạt động viễn thông có dây
691 61200Hoạt động viễn thông không dây
692 61300Hoạt động viễn thông vệ tinh
6936190Hoạt động viễn thông khác
694 61901Hoạt động của các điểm truy cập internet
695 61909Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
696 620Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
697 62010Lập trình máy vi tính
698 62020Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
699 62090Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
700 63Hoạt động dịch vụ thông tin
701 631Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
702 63110Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
703 63120Cổng thông tin
704 632Dịch vụ thông tin khác
705 63210Hoạt động thông tấn
706 63290Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
707KHOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
708 64Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
709 641Hoạt động trung gian tiền tệ
710 64110Hoạt động ngân hàng trung ương
711 64190Hoạt động trung gian tiền tệ khác
712 64200Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
713 64300Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
714 649Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
715 64910Hoạt động cho thuê tài chính
716 64920Hoạt động cấp tín dụng khác
717 64990Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
718 65Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
719 651Bảo hiểm
720 65110Bảo hiểm nhân thọ
7216512Bảo hiểm phi nhân thọ
722 65121Bảo hiểm y tế
723 65129Bảo hiểm phi nhân thọ khác
724 65200Tái bảo hiểm
725 65300Bảo hiểm xã hội
726 66Hoạt động tài chính khác
727 661Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
728 66110Quản lý thị trường tài chính
729 66120Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
730 66190Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
731 662Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
732 66210Đánh giá rủi ro và thiệt hại
733 66220Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
734 66290Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
735 66300Hoạt động quản lý quỹ
736LHOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
737 68Hoạt động kinh doanh bất động sản
738 68100Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
739 68200Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
740MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
741 69Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
7426910Hoạt động pháp luật
743 69101Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
744 69102Hoạt động công chứng và chứng thực
745 69109Hoạt động pháp luật khác
746 69200Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
747 70Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
748 70100Hoạt động của trụ sở văn phòng
749 70200Hoạt động tư vấn quản lý
750 71Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7517110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
752 71101Hoạt động kiến trúc
753 71102Hoạt động đo đạc bản đồ
754 71103Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
755 71109Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
756 71200Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
757 72Nghiên cứu khoa học và phát triển
758 72100Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
759 72200Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
760 73Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
761 73100Quảng cáo
762 73200Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
763 74Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
764 74100Hoạt động thiết kế chuyên dụng
765 74200Hoạt động nhiếp ảnh
7667490Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
767 74901Hoạt động khí tượng thuỷ văn
768 74909Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
769 75000Hoạt động thú y
770NHOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
771 77Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7727710Cho thuê xe có động cơ
773 77101Cho thuê ôtô
774 77109Cho thuê xe có động cơ khác
775 772Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
776 77210Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
777 77220Cho thuê băng, đĩa video
778 77290Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7797730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
780 77301Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
781 77302Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
782 77303Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
783 77309Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
784 77400Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
785 78Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
786 78100Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
787 78200Cung ứng lao động tạm thời
7887830Cung ứng và quản lý nguồn lao động
789 78301Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
790 78302Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
791 79Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
792 791Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
793 79110Đại lý du lịch
794 79120Điều hành tua du lịch
795 79200Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
796 80Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
797 80100Hoạt động bảo vệ cá nhân
798 80200Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
799 80300Dịch vụ điều tra
800 81Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
801 81100Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
802 812Dịch vụ vệ sinh
803 81210Vệ sinh chung nhà cửa
804 81290Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
805 81300Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
806 82Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
807 821Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
808 82110Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8098219Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
810 82191Photo, chuẩn bị tài liệu
811 82199Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
812 82200Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
813 82300Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
814 829Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
815 82910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
816 82920Dịch vụ đóng gói
817 82990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
818OHOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
819 84Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc
820 841Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
8218411Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
822 84111Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội
823 84112Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
824 84120Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
825 84130Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
826 842Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
827 84210Hoạt động ngoại giao
828 84220Hoạt động quốc phòng
829 84230Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
830 84300Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
831PGIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
832 85Giáo dục và đào tạo
833 85100Giáo dục mầm non
834 85200Giáo dục tiểu học
835 853Giáo dục trung học
8368531Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
837 85311Giáo dục trung học cơ sở
838 85312Giáo dục trung học phổ thông
8398532Giáo dục nghề nghiệp
840 85321Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
841 85322Dạy nghề
842 854Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
843 85410Đào tạo cao đẳng
844 85420Đào tạo đại học và sau đại học
845 855Giáo dục khác
846 85510Giáo dục thể thao và giải trí
847 85520Giáo dục văn hoá nghệ thuật
848 85590Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
849 85600Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
850QY TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI
851 86Hoạt động y tế
8528610Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
853 86101Hoạt động của các bệnh viện
854 86102Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành
8558620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
856 86201Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
857 86202Hoạt động của các phòng khám nha khoa
858 869Hoạt động y tế khác
859 86910Hoạt động y tế dự phòng
860 86920Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
861 86990Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
862 87Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
8638710Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
864 87101Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
865 87109Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
8668720Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
867 87201Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
868 87202Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
8698730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc
870 87301Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
871 87302Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
872 87303Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
8738790Hoạt động chăm sóc tập trung khác
874 87901Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
875 87909Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
876 88Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
8778810Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
878 88101Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
879 88102Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
880 88103Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
881 88900Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
882RNGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ
883 90000Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
884 91Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
885 910Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
886 91010Hoạt động thư viện và lưu trữ
887 91020Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
888 91030Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
8899200Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
890 92001Hoạt động xổ số
891 92002Hoạt động cá cược và đánh bạc
892 93Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
893 931Hoạt động thể thao
894 93110Hoạt động của các cơ sở thể thao
895 93120Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
896 93190Hoạt động thể thao khác
897 932Hoạt động vui chơi giải trí khác
898 93210Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
899 93290Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
900SHOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
901 94Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
902 941Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
903 94110Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
904 94120Hoạt động của các hội nghề nghiệp
905 94200Hoạt động của công đoàn
906 949Hoạt động của các tổ chức khác
907 94910Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
908 94990Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
909 95Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
910 951Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
911 95110Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
912 95120Sửa chữa thiết bị liên lạc
913 952Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
914 95210Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
915 95220Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
916 95230Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
917 95240Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
918 95290Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
919 96Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
920 96100Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
921 96200Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
922 963Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
923 96310Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
924 96320Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
925 96330Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
926 96390Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
927THOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
928 97000Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
929 98Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
930 98100Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
931 98200Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
932UHOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ
933 99000Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

Tin nên đọc