THÔNG TIN NÓNG:

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đăng Khoa

Tên tiếng anh: Dang Khoa Service And Trading Development Company Limited

Mã số thuế: 0202101787

Loại hình hoạt động:

Ngành nghề chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

Ngày thành lập: 2021-05-05

Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Hằng, Thôn Đình Ngọ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng

Đại diện pháp luật: Phạm Văn Khoa

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đăng Khoa ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
2Sản xuất mỹ phẩm 20231
3Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
4Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
5Sản xuất sợi nhân tạo 20300
6Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
7Đại lý 46101
8Môi giới 46102
9Đấu giá 46103
10Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
11Bán buôn vải 46411
12Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
13Bán buôn hàng may mặc 46413
14Bán buôn giày dép 46414
15Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
16Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
17Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
18Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
19Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
20Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
21Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
22Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
23Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
24Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
25Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
26Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
27Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
28Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
29Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
30Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
32Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
34Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
36Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
37Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
38Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
39Bán buôn cao su 46694
40Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
41Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
42Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
43Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
44Bán buôn tổng hợp 46900
45Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
46Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
47Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
48Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
49Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
50Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
51Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
52Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
53Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
54Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
55Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
56Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
57Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
58Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
59Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
60Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
61Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
62Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
63Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
64Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
65Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
66Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
67Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
68Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
69Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
70Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
71Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
72Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
73Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
74Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
75Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
76Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
77Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
78Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
79Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
80Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
81Khách sạn 55101
82Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
83Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
84Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
85Cơ sở lưu trú khác 5590
86Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
87Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
88Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
89Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
90Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
91Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
92Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
93Dịch vụ ăn uống khác 56290
94Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
95Quán rượu, bia, quầy bar 56301
96Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
97Xuất bản sách 58110
98Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
99Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
100Hoạt động xuất bản khác 58190
101Xuất bản phần mềm 58200
102Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
103Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
104Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
105Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
106Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
107Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
108Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
109Cung ứng lao động tạm thời 78200

Tra cứu mã số thuế công ty mới thành lập

CÔNG TY TNHH TA LAW

Mã số thuế: 316844930
Địa chỉ: 112/9A Phổ Quang, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quyết Thắng

Công Ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Tư Cuppen

Mã số thuế: 0316842563
Địa chỉ: 232 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Hải

Công Ty TNHH Sinh Học Phúc Thịnh

Mã số thuế: 0316842468
Địa chỉ: 4/15B Đinh Đức Thiện, Ấp 4, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Thùy